Kaori Dict

せめぎ合い

せめぎあい

semegiai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.conflict; fighting each other

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

せめぎ合い (せめぎあい) — conflict; fighting each other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict