Kaori Dict

見てもらう

みてもらう

mitemorau

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to see (a doctor, etc.)

    esp. 診てもらう

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    2.to consult (someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You had better see a doctor at once.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見てもらう (みてもらう) — to see (a doctor, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict