もみ込む
もみこむ
momikomu
Cách viết khác: 揉み込む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ
1.to rub into
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từcổ
2.to teach; to train; to educate
もみこむ
momikomu
Cách viết khác: 揉み込む
1.to rub into
2.to teach; to train; to educate