Kaori Dict

もみ込む

もみこむ

momikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từtự động từ

    1.to rub into

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từcổ

    2.to teach; to train; to educate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

もみ込む (もみこむ) — to rub into | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict