Kaori Dict

今はこれまで

いまはこれまで

imahakoremade

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. liên từcụm từ / thành ngữphó từ

    1.unavoidable; this is it; this is the end; left with no choice; it's all over now

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今はこれまで (いまはこれまで) — unavoidable; this is it; this is the end; left with no choice; it's all over now | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict