Kaori Dict

毛衣

けごろも

kegoromo

Âm Hán-Việt: MAO Y

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fur coat (to protect against the cold)

  2. danh từ

    2.clothes made with the down of birds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛衣 (けごろも) — fur coat (to protect against the cold) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict