磽确
こうかく
koukaku
Âm Hán-Việt: KHAO XÁC
Cách viết khác: 墝埆 · Cách đọc khác: ぎょうかく
意味Nghĩa
- danh từtính từ đuôi なtính từ đuôi たるphó từ đi với とthường viết bằng kana
1.stony, fallow land
こうかく
koukaku
Âm Hán-Việt: KHAO XÁC
Cách viết khác: 墝埆 · Cách đọc khác: ぎょうかく
1.stony, fallow land