Kaori Dict

光覚

こうかく

koukaku

Âm Hán-Việt: QUANG GIÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light sense; light perception; sensation of light

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光覚 (こうかく) — light sense; light perception; sensation of light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict