Kaori Dict

壟畝

ろうほ

rouho

Âm Hán-Việt: LŨNG MẪU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ridges of and paths between fields

  2. danh từ

    2.countryside; civilian

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壟畝 (ろうほ) — ridges of and paths between fields | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict