Kaori Dict

ぎゅう

gyuu

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic word

    1.squeezing something tightly; sound made by someone (or something) being squeezed

  2. phó từphó từ đi với と

    2.criticizing someone severely; sound made by someone being criticized

  3. danh từkhẩu ngữ

    3.hug

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぎゅう — squeezing something tightly; sound made by someone (or something) being squeezed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict