Kaori Dict

うし

ushi

N3

Âm Hán-Việt: NGƯU

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.bò; trâu; thịt bò; cung Ngưu
  1. danh từ

    1.cattle (Bos taurus); cow; bull; ox; calf

  2. danh từfood, cooking

    2.beef

    usu. ぎゅう

  3. danh từastronomy

    3.Chinese "Ox" constellation (one of the 28 mansions)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang nuôi mười con bò.

    He has ten cows.

  • Anh ta nuôi bò và ngựa.

    He breeds cattle and horses.

  • Bò cho chúng ta sữa.

    Cows supply us with milk.

  • Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?

    Oh, is that the way you milk a cow?

  • Ở Ấn Độ, bò được coi là một loài sinh vật linh thiêng.

    Cows are considered sacred animals in India.

  • In Japan beef has a high degree of marbled fat.

  • My father has a ranch and breeds cattle and horses.

  • I raise cattle.

  • A cow gives us milk.

  • Cows eat grass.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛 (うし) — bò; trâu; thịt bò; cung Ngưu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict