Kaori Dict

芒種

ぼうしゅ

boushu

Âm Hán-Việt: MANG CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1."grain in ear" solar term (approx. June 6, when awns begin to grow on grains)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芒種 (ぼうしゅ) — "grain in ear" solar term (approx. June 6, when awns begin to grow on grains) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict