Kaori Dict

鉛粉

えんぷん

enpun

Âm Hán-Việt: DUYÊN PHẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white powder (lead carbonate) used in the past as face pigment and used in paint more recently

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉛粉 (えんぷん) — white powder (lead carbonate) used in the past as face pigment and used in paint more recently | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict