Kaori Dict

円墳

えんぷん

enpun

Âm Hán-Việt: VIÊN PHẦN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.round burial mound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is a two level style round burial mound, 23m diameter (lower level), 18m (higher).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

円墳 (えんぷん) — round burial mound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict