Kaori Dict

Phần · Phẫn · Bổn

tomb · mound

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1822 / 2.501
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
fen2
Tiếng Hàn

tomb · mound

Từ chứa chữ này · dễ trước

こふんkofunCỔ PHẦN

đống mộ

thông dụng
ふんぼfunboPHẦN MỘ

engrave; tomb

thông dụng
えんぷんenpunVIÊN PHẦN

enround burial mound

ぜんぽうこうえんふんzenpoukouenfunTIỀN PHƯƠNG HẬU VIÊN PHẦN

enkeyhole-shaped ancient Japanese tumulus

ふんきゅうfunkyuuPHẦN KHÂU

entumulus; grave mound

こふんじだいkofunjidaiCỔ PHẦN THỜI ĐẠI

enKofun period (of Japanese history, 250-538 CE); Tumulus period

ほうふんhoufunPHƯƠNG PHẦN

enflat-topped burial mound

ふんきゅうぼfunkyuuboPHẦN KHÂU MỘ

entomb embedded in a Yayoi period barrow

じょうえんかほうふんjouenkahoufunTHƯỢNG VIÊN HẠ PHƯƠNG PHẦN

enburial mound with square flat base and round top

ふんえいfun'eiPHẦN DOANH

engrave; tomb; graveyard

こふんじんkofunjinCỔ PHẦN NHÂN

enKofun people; people of the Kofun period

どふんdofunTHỔ PHẦN

enburial mound; tumulus

はっかくふんhakkakufunBÁT GIÁC PHẦN

enoctagonal burial mound (Kofun period)

ふんぼはっくつfunbohakkutsuPHẦN MỘ PHÁT QUẬT

endesecration of a tomb; grave excavation

ふんぼはっくつざいfunbohakkutsuzaiPHẦN MỘ PHÁT QUẬT TỘI

en(crime of) grave excavation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墳 (Phần) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict