Kaori Dict

墳墓発掘罪

ふんぼはっくつざい

funbohakkutsuzai

Âm Hán-Việt: PHẦN MỘ PHÁT QUẬT TỘI

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.(crime of) grave excavation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墳墓発掘罪 (ふんぼはっくつざい) — (crime of) grave excavation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict