Kaori Dict

古墳時代

こふんじだい

kofunjidai

Âm Hán-Việt: CỔ PHẦN THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kofun period (of Japanese history, 250-538 CE); Tumulus period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古墳時代 (こふんじだい) — Kofun period (of Japanese history, 250-538 CE); Tumulus period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict