字義Nghĩa
mồmáy dịch
fénPHẦN
- 1.mộ
- 2.mả
- 3.LT:座[zuo4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 墳墓mộ
- 墳丘mộ phần
- 墳地nghĩa trang
- 墳場nghĩa trang
- 墳塋mộ
- 墳山nghĩa trang đồi
- 墳穴mộ
- 墳頭gò chôn cất
- 墳包núi mộ
- 上墳tảo mộ
- 平墳phá bỏ mộ
- 祖墳mộ tổ tiên
- 挖墳cào坟 — đào mộ / (chỉ) đào lên mộ; (ẩn dụ) (thông tục) đào lên chủ đề cũ (trên diễn đàn mạng etc)
- 壽王墳trấn Shouwangfen, thuộc Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
- 壽王墳鎮trấn Shouwangfen, thuộc Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc