學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壽王墳
壽王墳
giản thể:
寿王坟
Shòu
wáng
fén
[ㄕㄡˋ ㄨㄤˊ ㄈㄣˊ]
THỌ VƯƠNG PHẦN
1.
trấn Shouwangfen, thuộc Thừa Đức 承德市[Cheng2 de2 shi4], Hà Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
王
wáng
vua hoặc quốc vương
長壽
chángshòu
trường thọ
國王
guówáng
vua
王子
wángzǐ
hoàng tử
壽司
shòusī
sushi
王國
wángguó
vương quốc
壽命
shòumìng
tuổi thọ
墳墓
fénmù
mộ
逐字解
Từng chữ trong từ
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
王
vương, vượng
vua, người cai trị
墳
phần
mồ
記憶技巧
Mẹo nhớ
王
VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壽王墳 nghĩa là gì? · Kaori Dict