Kaori Dict

縫腋

ほうえき

houeki

Âm Hán-Việt: PHÚNG DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stitched side of some traditional Japanese clothing; clothing with such a stitched side

  2. danh từ

    2.robe with a round collar, stitched sides and a ran, worn by the emperor and high-ranking officials

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縫腋 (ほうえき) — stitched side of some traditional Japanese clothing; clothing with such a stitched side | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict