Kaori Dict

呪う

まじなう

majinau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うthường viết bằng kana

    1.to pray that one avoids disaster or illness

  2. động từ nhóm 1, đuôi うthường viết bằng kana

    2.to pray for harm or death to come upon someone; to curse

  3. động từ nhóm 1, đuôi うthường viết bằng kana

    3.to charm; to conjure; to cast a spell (on someone)

  4. động từ nhóm 1, đuôi うcổ

    4.to treat illness (with a prayer)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呪う (まじなう) — to pray that one avoids disaster or illness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict