Kaori Dict

黄昏れる

たそがれる

tasogareru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to get dark after sunset; to turn to dusk; to fade into twilight

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to decline (after a peak); to wane; to lose vigour

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từkhẩu ngữ

    3.to be lost in thought; to be in a pensive mood; to look melancholic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄昏れる (たそがれる) — to get dark after sunset; to turn to dusk; to fade into twilight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict