黄昏れる
たそがれる
tasogareru
Cách viết khác: 黄昏る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to get dark after sunset; to turn to dusk; to fade into twilight
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to decline (after a peak); to wane; to lose vigour
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từkhẩu ngữ
3.to be lost in thought; to be in a pensive mood; to look melancholic