Kaori Dict

Hôn

dark · evening · dusk

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hun1
Tiếng Hàn

dark · evening · dusk

Từ chứa chữ này · dễ trước

くらいkurai

tối; u ám; buồn; khó hiểu

N5
くれるkureru

tối; tắt; kết thúc

N4
こんすいkonsuiHÔN THUỴ

encoma · deep sleep; falling fast asleep

thông dụng
たそがれtasogareHOÀNG HÔN

endusk; twilight · twilight years

thông dụng
こんすいじょうたいkonsuijoutaiHÔN THUỴ TRẠNG THÁI

encomatose state

こんとうkontouHÔN ĐÁO

enfalling (down) unconscious; fainting (and collapsing)

こんめいkonmeiHÔN MÊ

enstupefaction; stupor; unconsciousness; confusion

こんこんkonkon

enfast asleep; dead to the world

こんめいじょうたいkonmeijoutaiHÔN MÊ TRẠNG THÁI

enbefuddled (bewildered, confused) state; stupor

たそがれるtasogareru

ento get dark after sunset; to turn to dusk; to fade into twilight · to decline (after a peak); to wane; to lose vigour

こんめいkonmeiHÔN MINH

endarkness; gloom

たそがれどりtasogaredoriHOÀNG HÔN ĐIỂU

enlesser cuckoo (Cuculus poliocephalus)

たそがれどきtasogaredokiHOÀNG HÔN THỜI

endusk; twilight

たそがれなきtasogarenaki

enbaby colic (esp. in the evening)

たそがるtasogaru

ento get dark after sunset; to turn to dusk; to fade into twilight · to decline (after a peak); to wane; to lose vigour

かみがみのたそがれkamigaminotasogare

enTwilight of the Gods (music drama by Richard Wagner); Götterdämmerung

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏 (Hôn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict