Kaori Dict

神々の黄昏

かみがみのたそがれ

kamigaminotasogare

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Twilight of the Gods (music drama by Richard Wagner); Götterdämmerung

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神々の黄昏 (かみがみのたそがれ) — Twilight of the Gods (music drama by Richard Wagner); Götterdämmerung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict