Kaori Dict

昏睡

こんすい

konsui

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÔN THUỴ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.coma

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.deep sleep; falling fast asleep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is Tom in a coma?

  • The patient is in a state of profound stupor.

  • After that, you were in a state of stupor for two months.

  • Unfortunately, my neighbor had a traffic accident and fell into a coma.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏睡 (こんすい) — coma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict