Kaori Dict

幻影肢

げんえいし

gen'eishi

Âm Hán-Việt: HUYỄN ẢNH CHI

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.phantom limb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幻影肢 (げんえいし) — phantom limb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict