Kaori Dict

きれい好き

きれいずき

kireizuki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.love of cleanliness; liking to keep things clean; tidiness (of people); neatness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mitsuna is very tidy so she often cleans up without being asked.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

きれい好き (きれいずき) — love of cleanliness; liking to keep things clean; tidiness (of people); neatness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict