Kaori Dict

首陀羅

シュードラ

shuudora

Âm Hán-Việt: THỦ ĐÀ LA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sửthường viết bằng kana

    1.Shudra (member of India's worker caste); Shoodra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首陀羅 (シュードラ) — Shudra (member of India's worker caste); Shoodra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict