Kaori Dict

瞋恚の炎

しんいのほのお

shin'inohonoo

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.intense antipathy (like a blazing fire); flames of rage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞋恚の炎 (しんいのほのお) — intense antipathy (like a blazing fire); flames of rage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict