Kaori Dict

Sân

be angry

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 109
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chen1
Tiếng Hàn

be angry

Từ chứa chữ này · dễ trước

しんいshin'iSÂN HUỆ

endosa (ill will, antipathy) · irateness; anger

しんいのほのおshin'inohonoo

enintense antipathy (like a blazing fire); flames of rage

しんshinSÂN

endosa (ill will, antipathy)

とんじんちtonjinchiTHAM SÂN SI

enthe three kilesas that poison the heart of man (greed, hatred and delusion)

むしんmushinVÔ SÂN

ennon-anger; non-hatred; no-enmity

いかるikaru

ento get angry; to get mad · to be angular; to be square

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞋 (Sân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict