Kaori Dict

じゃく

jaku

Âm Hán-Việt: TỊCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(entering into) nirvana

  2. hậu tố danh từ

    2.died

    used after a date to indicate the death of a monk at that time

  3. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    3.silent; tranquil

    usu. せき

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寂 (じゃく) — (entering into) nirvana | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict