Kaori Dict

廟号

びょうごう

byougou

Âm Hán-Việt: MIẾU HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.temple name (a two-character posthumous name given to Chinese, Korean and Vietnamese royalty)

  2. danh từ

    2.name given to a mausoleum (or shrine, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廟号 (びょうごう) — temple name (a two-character posthumous name given to Chinese, Korean and Vietnamese royalty) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict