Kaori Dict

髄鞘

ずいしょう

zuishou

Âm Hán-Việt: TỦY TIẾU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.myelin sheath (around the axon of a neuron)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髄鞘 (ずいしょう) — myelin sheath (around the axon of a neuron) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict