蟹蒲
かにかま
kanikama
Âm Hán-Việt: GIẢI BỒ
Cách viết khác: カニ蒲 · Cách đọc khác: カニカマ・カニかま
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.imitation crab meat; crab sticks
かにかま
kanikama
Âm Hán-Việt: GIẢI BỒ
Cách viết khác: カニ蒲 · Cách đọc khác: カニカマ・カニかま
1.imitation crab meat; crab sticks