Kaori Dict

腿上げ

ももあげ

momoage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high knee (exercise drill where one brings one's knees up high while walking or running)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腿上げ (ももあげ) — high knee (exercise drill where one brings one's knees up high while walking or running) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict