Kaori Dict

秋味

あきあじ

akiaji

Âm Hán-Việt: THU VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.salmon (esp. salmon swimming upstream in the autumn)

  2. danh từ

    2.salted salmon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋味 (あきあじ) — salmon (esp. salmon swimming upstream in the autumn) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict