Kaori Dict

馬尼剌

マニラ

manira

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃ NI LẠT

Nghĩa

  1. 1.đô thị Manila
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Manila (Philippines)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship is about to sail for Manila tomorrow.

  • Tom gave the manila envelope to Mary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬尼剌 (マニラ) — đô thị Manila | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict