Kaori Dict

馬克

マルク

maruku

thông dụng

Âm Hán-Việt: MÃ KHẮC

Nghĩa

  1. 1.đánh dấu; tiền Mark
  1. danh từthường viết bằng kanalịch sử

    1.mark (former currency of Germany)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was asleep when Mark arrived.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬克 (マルク) — đánh dấu; tiền Mark | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict