なよ竹
なよたけ
nayotake
Cách viết khác: 弱竹 · Cách đọc khác: なゆたけ・ナヨタケ・ナユタケ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kanahiếm
1.Simon bamboo (Pleioblastus simonii)
- danh từ
2.any thin, but flexible bamboo
なよたけ
nayotake
Cách viết khác: 弱竹 · Cách đọc khác: なゆたけ・ナヨタケ・ナユタケ
1.Simon bamboo (Pleioblastus simonii)
2.any thin, but flexible bamboo