Kaori Dict

芒果

マンゴー

mangoo

thông dụng

Âm Hán-Việt: MANG QUẢ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.mango (Mangifera indica)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have never eaten a mango before.

  • I want to eat a mango.

  • This mango is sweet.

  • How many mangoes do you want?

  • I love mango pudding.

  • A mango ice cream, please.

  • Look at all the mangoes growing on that tree.

  • I have never eaten a mango before.

  • Mangos are sweet, they smell good, and they're delicious.

  • The kind of things I like are lychee and mango.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芒果 (マンゴー) — mango (Mangifera indica) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict