Kaori Dict

汎称

はんしょう

hanshou

Âm Hán-Việt: PHIẾM XƯNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.lumping similar things together and giving the group a collective name; collective name; generic term

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汎称 (はんしょう) — lumping similar things together and giving the group a collective name; collective name; generic term | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict