Kaori Dict

パン屑リスト

パンくずリスト

pankuzurisuto

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.topic path; breadcrumbs list; breadcrumbs trail

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パン屑リスト (パンくずリスト) — topic path; breadcrumbs list; breadcrumbs trail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict