Kaori Dict

アデノシン二リン酸

アデノシンにりんさん

adenoshinnirinsan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từbiochemistry

    1.adenosine diphosphate; ADP

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アデノシン二リン酸 (アデノシンにりんさん) — adenosine diphosphate; ADP | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict