Kaori Dict

牟尼

むに

muni

Âm Hán-Việt: MƯU NI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.muni (Indian ascetic or sage)

  2. danh từ

    2.Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牟尼 (むに) — muni (Indian ascetic or sage) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict