牟
Mưu · Mâu
pupil (eye) · moo (cow sound)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ボウム
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2092 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 93
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- mou2, mu4
- Tiếng Hàn
- 모
pupil (eye) · moo (cow sound)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enconical hat with a veil
enGautama Buddha; Shakyamuni; the historical Buddha (5th century BCE?)
enunsun karuta; Japanese deck of cards with 5 suits of 15 cards each
enmuni (Indian ascetic or sage) · Buddha
enOkuninushi; deity of magic and medicine later viewed as equivalent to Daikokuten and celebrated at Izumo Grand Shrine
enOkuninushi; deity of magic and medicine later viewed as equivalent to Daikokuten and celebrated at Izumo Grand Shrine
enmountain; hill
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).