Kaori Dict

宇牟須牟骨牌

うんすんかるた

unsunkaruta

Âm Hán-Việt: VŨ MƯU TU MƯU CỐT BÀI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.unsun karuta; Japanese deck of cards with 5 suits of 15 cards each

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宇牟須牟骨牌 (うんすんかるた) — unsun karuta; Japanese deck of cards with 5 suits of 15 cards each | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict