Kaori Dict

ハエ叩き

ハエたたき

haetataki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.fly swatter; flyswatter; fly swat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have new data about production and sale of electric fly swatters worldwide.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハエ叩き (ハエたたき) — fly swatter; flyswatter; fly swat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict