Kaori Dict

口蹄疫

こうていえき

kouteieki

Âm Hán-Việt: KHẨU ĐỀ DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foot-and-mouth disease; hoof-and-mouth disease

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口蹄疫 (こうていえき) — foot-and-mouth disease; hoof-and-mouth disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict