Kaori Dict

粘液水腫

ねんえきすいしゅ

nen'ekisuishu

Âm Hán-Việt: NIÊM DỊCH THUỶ TRŨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.myxedema; myxoedema

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粘液水腫 (ねんえきすいしゅ) — myxedema; myxoedema | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict