Kaori Dict

樏兎

かんじきうさぎ

kanjikiusagi

Âm Hán-Việt: LŨY THỎ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.snowshoe hare (Lepus americanus); varying hare; snowshoe rabbit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The snowshoe hare changes color in winter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樏兎 (かんじきうさぎ) — snowshoe hare (Lepus americanus); varying hare; snowshoe rabbit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict