Kaori Dict

住劫

じゅうこう

juukou

Âm Hán-Việt: TRÚ KIẾP

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the kalpa of existence (the second aeon of the universe)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住劫 (じゅうこう) — the kalpa of existence (the second aeon of the universe) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict